bright side
Định nghĩa
Danh từ: - Khía cạnh tích cực, mặt tốt: "bright side" chỉ khía cạnh an ủi hoặc lạc quan trong một tình huống khó khăn, thường được dùng để khuyến khích nhìn nhận vấn đề theo hướng tích cực hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi đám mây đều có một lớp bạc; bạn chỉ cần nhìn vào mặt tốt của nó.)
- (Dù chúng tôi thua trận, nhưng mặt tốt là chúng tôi đã có được kinh nghiệm quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Look on the bright side": nhìn nhận khía cạnh tích cực.
- When things go wrong, try to look on the bright side. (Khi mọi thứ không suôn sẻ, hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực.)
- "The bright side of something": khía cạnh tốt đẹp của một điều gì đó.
- The bright side of the long delay was that we got to explore the city. (Mặt tốt của sự chậm trễ kéo dài là chúng tôi đã có cơ hội khám phá thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Bright (adj): sáng sủa, tươi sáng; thông minh.
- She has a bright future ahead of her. (Cô ấy có một tương lai tươi sáng phía trước.)
- Side (n): mặt, phía, khía cạnh.
- We need to consider both sides of the argument. (Chúng ta cần xem xét cả hai phía của cuộc tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
- Silver lining: khía cạnh tích cực ẩn trong tình huống xấu (thường dùng trong thành ngữ "every cloud has a silver lining").
- Upside: mặt tích cực, lợi thế.
- The upside of the situation is that we learned something new. (Mặt tích cực của tình huống là chúng tôi đã học được điều mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look on: nhìn nhận, xem xét.
- You should look on the bright side of things. (Bạn nên nhìn nhận mặt tốt của mọi việc.)
Thành ngữ liên quan
- Every cloud has a silver lining: Trong cái rủi có cái may; mọi khó khăn đều có mặt tích cực.
- Don't be too sad; every cloud has a silver lining. (Đừng buồn quá; trong cái rủi có cái may.)
- Look on the bright side: hãy nhìn vào mặt tích cực.
- I know you failed the test, but look on the bright side — you can retake it next month. (Tôi biết bạn đã trượt bài kiểm tra, nhưng hãy nhìn vào mặt tích cực — bạn có thể thi lại vào tháng sau.)